引进
yǐn jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giới thiệu
- 2. đưa vào
- 3. khuyến nghị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
引进常与'技术、人才、设备、外资'搭配,不用于一般物品。例如'引进技术',不说'引进苹果'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们公司去年 引进 了一批先进设备。
Our company introduced a batch of advanced equipment last year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.