Bỏ qua đến nội dung

引退

yǐn tuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ chức, về hưu
  2. 2. từ chức

Từ cấu thành 引退