Bỏ qua đến nội dung

引领

yǐn lǐng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lãnh đạo
  2. 2. chỉ dẫn
  3. 3. đợi mong

Usage notes

Common mistakes

Not used for leading a person physically by the hand; use 牵 or 拉 instead.

Formality

Formal or literary term; in casual speech, prefer 带领 or 带.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用他的行动 引领 我们向前走。
He leads us forward with his actions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.