弗朗索瓦·霍兰德
fú lǎng suǒ wǎ · huò lán dé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. François Hollande (1954-), chính trị gia Xã hội Pháp, tổng thống Pháp 2012-2017
- 2. cũng viết là