弛
chí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to unstring a bow
- 2. to slacken
- 3. to relax
- 4. to loosen
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.