弛缓
chí huǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to relax
- 2. to slacken
- 3. relaxation (in nuclear magnetic resonance)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.