张嘴
zhāng zuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to open one's mouth (to speak, esp. to make a request)
- 2. to gape
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.