张皇失措

zhāng huáng shī cuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. panic-stricken (idiom)
  2. 2. to be in a flustered state
  3. 3. also written 張惶失措|张惶失措[zhāng huáng shī cuò]