张纯如

zhāng chún rú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Iris Chang (1968-2004), Chinese American historian and author of \The Rape of Nanking\",2025-02-14 13:18:21,2025-02-14 13:18:21 80803,56170,to take care of,2025-02-14 13:18:21,2025-02-14 13:18:21 80804,56170,to raise money,2025-02-14 13:18:21,2025-02-14 13:18:21 80805,56170,to attend to (guests