Bỏ qua đến nội dung

张贴

zhāng tiē
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dánh
  2. 2. đăng quảng cáo

Usage notes

Collocations

“张贴”通常用于公告、通知、广告等正式书面内容,一般说“张贴告示”或“张贴海报”。

Common mistakes

“张贴”是及物动词,宾语通常是所贴的东西,地点用“在”引出,如“在墙上张贴通知”,不能说“张贴墙上”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把通知 张贴 在公告栏上。
Please post the notice on the bulletin board.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.