张贴
zhāng tiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dánh
- 2. đăng quảng cáo
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“张贴”通常用于公告、通知、广告等正式书面内容,一般说“张贴告示”或“张贴海报”。
Common mistakes
“张贴”是及物动词,宾语通常是所贴的东西,地点用“在”引出,如“在墙上张贴通知”,不能说“张贴墙上”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把通知 张贴 在公告栏上。
Please post the notice on the bulletin board.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.