Bỏ qua đến nội dung

弥补

mí bǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bù sung
  2. 2. bù đắp
  3. 3. cân bằng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常用搭配为“弥补不足”“弥补损失”,多与抽象名词连用,较少用于具体物品。

Common mistakes

学习者常误用“弥补”代替“补充”来表示添加缺少的东西,如“弥补水分”应为“补充水分”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
努力学习可以 弥补 经验的不足。
Studying hard can make up for a lack of experience.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 弥补