Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bù sung
- 2. bù đắp
- 3. cân bằng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配为“弥补不足”“弥补损失”,多与抽象名词连用,较少用于具体物品。
Common mistakes
学习者常误用“弥补”代替“补充”来表示添加缺少的东西,如“弥补水分”应为“补充水分”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1努力学习可以 弥补 经验的不足。
Studying hard can make up for a lack of experience.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.