Bỏ qua đến nội dung

弦而鼓之

xián ér gǔ zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lên dây đàn rồi gảy đàn (câu trong văn bản đời Minh của Lưu Bá Ôn)
  2. 2. (nghĩa bóng) chơi nhạc