弯路

wān lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. winding road
  2. 2. roundabout route
  3. 3. detour
  4. 4. (fig.) wrong way (of doing sth)

Từ cấu thành 弯路