Bỏ qua đến nội dung

弹指之间

tán zhǐ zhī jiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong nháy mắt; trong chớp mắt