强大
qiáng dà
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mạnh mẽ
- 2. lớn mạnh
- 3. quyền lực
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这种武器起到了 强大 的威慑作用。
这支球队的阵容非常 强大 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.