Bỏ qua đến nội dung

强大

qiáng dà
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạnh mẽ
  2. 2. lớn mạnh
  3. 3. quyền lực

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这种武器起到了 强大 的威慑作用。
这支球队的阵容非常 强大

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.