Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. độ mạnh
- 2. độ tập trung
- 3. sức mạnh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often paired with 高 or 大 to mean high strength/intensity (高强度/大强度), not 强强度.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种材料的 强度 很高。
The strength of this material is very high.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.