Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

强攻

qiáng gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dominant
  2. 2. controlling
  3. 3. strong
  4. 4. opposite: weak, yielding 弱受
  5. 5. to take by storm (military)