Bỏ qua đến nội dung

强烈

qiáng liè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạnh mẽ
  2. 2. sức mạnh
  3. 3. khỏe

Usage notes

Collocations

“强烈”常与“反应”“感情”“对比”等名词搭配,表示程度深。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他有 强烈 的求生本能。
He has a strong instinct to survive.
这种颜色太 强烈 了,不适合用在卧室里。
This color is too intense; it's not suitable for use in the bedroom.
群众要求改善交通的呼声越来越 强烈
The public's calls for better transportation are growing louder.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.