强烈
qiáng liè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mạnh mẽ
- 2. sức mạnh
- 3. khỏe
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3他有 强烈 的求生本能。
这种颜色太 强烈 了,不适合用在卧室里。
群众要求改善交通的呼声越来越 强烈 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.