Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

强身

qiáng shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to strengthen one's body
  2. 2. to keep fit
  3. 3. to build up one's health (through exercise, nutrition etc)