Bỏ qua đến nội dung

强迫

qiǎng pò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ép buộc
  2. 2. bắt buộc
  3. 3. ép

Usage notes

Collocations

Collocation: 强迫 often pairs with verbs like 做 or 接受, e.g., 强迫他做某事 (force him to do something) or 强迫接受 (force to accept).

Common mistakes

Common mistake: 强迫 often misused as 'force someone to do something bad', but it can also be neutral, e.g., 他强迫自己集中注意力 (He forced himself to concentrate).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 强迫 孩子学钢琴。
They forced the child to learn piano.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.