Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điểm mạnh
- 2. ưu thế
- 3. chuyên môn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多用于谈论人的能力:他最突出的强项是数学分析。不能说“电脑的强项”,这时宜用“长处”。
Common mistakes
强项特指个人技能或特长,不要与“强处”(不常见)混淆。常与“有什么强项”或“自己的强项”搭配。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 强项 是数学。
His strong suit is mathematics.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.