Bỏ qua đến nội dung

归来

guī lái
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trở về
  2. 2. quay về
  3. 3. đi về

Usage notes

Common mistakes

Do not use 归来 for returning objects; it implies a person or entity returning, often with a sense of homecoming.

Formality

归来 is a formal/literary term; in everyday speech, use 回来 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他离家多年,今日终于 归来
After many years away from home, he finally returns today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.