Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuối cùng
- 2. trong cùng
- 3. cuối cùng thì
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要写成“归根结底”。“归根到底”是正确形式,意为归根结底,但需注意“底”字写法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1归根到底 ,学习一门语言需要长期坚持。
In the final analysis, learning a language requires long-term persistence.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.