Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

归正

guī zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to return to the right path
  2. 2. to mend one's ways
  3. 3. to reform
  4. 4. Reformed (church etc)