归结
guī jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết luận
- 2. tóm lược
- 3. đặt ra kết luận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与介词“为”或“成”搭配,如“归结为”“归结成”,后接结论或原因。
Common mistakes
不要与“归纳”混淆:“归纳”强调从个别到一般的推理,“归结”侧重最终得出结论或结局。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把失败 归结 为缺乏经验。
He attributed the failure to a lack of experience.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.