Bỏ qua đến nội dung

归结

guī jié
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết luận
  2. 2. tóm lược
  3. 3. đặt ra kết luận

Usage notes

Collocations

常与介词“为”或“成”搭配,如“归结为”“归结成”,后接结论或原因。

Common mistakes

不要与“归纳”混淆:“归纳”强调从个别到一般的推理,“归结”侧重最终得出结论或结局。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把失败 归结 为缺乏经验。
He attributed the failure to a lack of experience.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.