当下
dāng xià
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lập tức
- 2. ngay lập tức
- 3. ngay lúc này
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Formality
“当下”多用于书面语或正式场合,口语中更常说“现在”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1当下 最重要的是保持冷静。
The most important thing right now is to stay calm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.