Bỏ qua đến nội dung

当下

dāng xià
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lập tức
  2. 2. ngay lập tức
  3. 3. ngay lúc này

Usage notes

Formality

“当下”多用于书面语或正式场合,口语中更常说“现在”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
当下 最重要的是保持冷静。
The most important thing right now is to stay calm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.