Bỏ qua đến nội dung

当中

dāng zhōng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong số
  2. 2. ở giữa
  3. 3. ở trung tâm

Usage notes

Collocations

当中 is frequently used after a multi-syllable word or phrase, e.g., 在讨论当中 (in the midst of discussion), not usually after single-character words.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在同学们 当中 ,他学习最好。
Among the classmates, he studies the best.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.