Bỏ qua đến nội dung

当今

dāng jīn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiện nay
  2. 2. ngày nay
  3. 3. bây giờ

Usage notes

Common mistakes

勿将'当今'误用作动词谓语,如'他当今去商店'是错误的;正确表达:'他当今是经理'('当今'作定语)。

Formality

多用于书面语或正式场合,常见于'当今社会'等搭配,口语中更常用'现在'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
当今 科技发展非常迅速。
Nowadays, technology is developing very rapidly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.