当今
dāng jīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiện nay
- 2. ngày nay
- 3. bây giờ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
勿将'当今'误用作动词谓语,如'他当今去商店'是错误的;正确表达:'他当今是经理'('当今'作定语)。
Formality
多用于书面语或正式场合,常见于'当今社会'等搭配,口语中更常用'现在'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1当今 科技发展非常迅速。
Nowadays, technology is developing very rapidly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.