当众
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trước mặt mọi người
- 2. trong công chúng
- 3. trong đám đông
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
当众 is an adverb and must directly precede a verb. It is incorrect to say *当众他批评我; instead say 他当众批评了我.
Formality
当众 is formal, often used in serious or official contexts. In casual speech, 当着大家的面 is more common.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他 当众 侮辱我,让我很生气。
他被 当众 揭穿后,恼羞成怒地离开了。
他很爱面子,不愿意 当众 认错。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.