当场
dāng chǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trên hiện trường
- 2. ngay tại chỗ
- 3. trên chỗ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
当场 is not used to describe a location where someone is currently at; use 现场 for that meaning.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 当场 就答应了。
He agreed on the spot.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.