Bỏ qua đến nội dung

当场

dāng chǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trên hiện trường
  2. 2. ngay tại chỗ
  3. 3. trên chỗ

Usage notes

Common mistakes

当场 is not used to describe a location where someone is currently at; use 现场 for that meaning.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
当场 就答应了。
He agreed on the spot.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.