Bỏ qua đến nội dung

当心

dāng xīn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cẩn thận
  2. 2. chú ý

Usage notes

Collocations

当心 is often used alone as an interjection to warn of immediate danger, like 'Watch out!'

Common mistakes

当心 cannot be used to mean 'care about' (e.g., people or feelings); use 关心 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
当心 !有车来了。
Watch out! A car is coming.
当心
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092162)
当心 它。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4759989)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.