当心
dāng xīn
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to take care
- 2. to look out
Câu ví dụ
Hiển thị 2当心 !
当心 它。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.