Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

当掉

dàng diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fail (a student)
  2. 2. to pawn
  3. 3. (of a computer or program) to crash
  4. 4. to stop working