Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vào ngày đó
- 2. trong ngày đó
- 3. ngày đó
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse with 当时 (at that time), which refers to a moment, not a whole day.
Formality
Used mainly in formal or written contexts; in spoken Mandarin 那天 is more common for 'that day'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 当日 就完成了工作。
I finished the work on that very day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.