Bỏ qua đến nội dung

当晚

dàng wǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đêm đó
  2. 2. đêm hôm đó
  3. 3. tối cùng ngày

Usage notes

Common mistakes

Do not use 当晚 for a generic time like 'at night'; it specifically refers to the same evening of a previously mentioned day.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
当晚 就离开了。
He left that very evening.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.