Bỏ qua đến nội dung

录音

lù yīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghi âm
  2. 2. bản ghi âm

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请打开手机 录音 功能。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.