形声
xíng shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hình thanh (một trong sáu cách cấu tạo chữ Hán, gồm bộ phận biểu nghĩa và bộ phận biểu âm)
- 2. chữ hình thanh, chữ hài thanh