Bỏ qua đến nội dung

形容

xíng róng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mô tả
  2. 2. khuôn mặt
  3. 3. ngoại hình

Usage notes

Collocations

常用“无法形容”表达程度极高,如“高兴得无法形容”。

Common mistakes

“形容”后接情形或外貌,不可接普通名词,如不说“形容这个电影”,而应说“形容这个场面”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种景色难以 形容
This scenery is hard to describe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.