Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mô tả
- 2. khuôn mặt
- 3. ngoại hình
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用“无法形容”表达程度极高,如“高兴得无法形容”。
Common mistakes
“形容”后接情形或外貌,不可接普通名词,如不说“形容这个电影”,而应说“形容这个场面”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种景色难以 形容 。
This scenery is hard to describe.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.