Bỏ qua đến nội dung

形状

xíng zhuàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hình dạng
  2. 2. dáng
  3. 3. khuôn dạng

Usage notes

Collocations

‘形状’通常与‘呈…形状’搭配,如‘呈圆形’,不直接说‘有圆形形状’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个苹果的 形状 很特别。
The shape of this apple is very unusual.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.