Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hình dạng
- 2. dáng
- 3. khuôn dạng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
‘形状’通常与‘呈…形状’搭配,如‘呈圆形’,不直接说‘有圆形形状’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个苹果的 形状 很特别。
The shape of this apple is very unusual.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.