形符
xíng fú
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành phần biểu thị ý nghĩa của chữ hình thanh (ví dụ: bộ đao 刂 trong chữ 刻)