Bỏ qua đến nội dung

形象

xíng xiàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hình ảnh
  2. 2. hình dáng
  3. 3. hình tượng

Usage notes

Collocations

常与动词“塑造”、“维护”、“树立”搭配,表示打造或保持形象。

Common mistakes

注意区分“形象”和“印象”:“形象”是事物本身的样子,而“印象”是留在别人脑中的记忆或看法。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
公司非常注重公众 形象
The company pays a lot of attention to its public image.
这个标志代表了公司的 形象
This logo represents the company's image.
他成功塑造了一个英雄的 形象
He successfully portrayed the image of a hero.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.