形迹
xíng jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. manner
- 2. bearing
- 3. trace
- 4. mark
- 5. trail
- 6. etiquette
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.