Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dấu chân
  2. 2. dấu vết
  3. 3. vết tích
  4. 4. dấu hiệu
  5. 5. dấu vết còn lại
  6. 6. dấu hiệu, biểu hiện

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Từ chứa 迹

事迹
shì jì

sự kiện quan trọng trong quá khứ

古迹
gǔ jì

di tích lịch sử

奇迹
qí jì

字迹
zì jì

chữ viết tay

痕迹
hén jì

dấu vết

足迹
zú jì

dấu chân

迹象
jì xiàng

dấu hiệu

踪迹
zōng jì

dấu vết

轨迹
guǐ jì

quỹ đạo

不落痕迹
bù luò hén jì

không để lại dấu vết

不着痕迹
bù zhuó hén jì

không để lại dấu vết

人迹罕至
rén jì hǎn zhì

hiếm người lui tới

来踪去迹
lái zōng qù jì

lai tung khứ tích

伪迹
wěi jì

giả tạo

劣迹
liè jì

tiền án xấu

劣迹斑斑
liè jì bān bān

đầy rẫy tội lỗi

匿迹
nì jì

ẩn tích

印迹
yìn jì

dấu chân

名胜古迹
míng shèng gǔ jì

danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử

墨迹
mò jì

vết mực

奥迹
ào jì

Mầu nhiệm thánh

寄迹
jì jì

sống tạm nơi xa nhà

形迹
xíng jì

dáng vẻ; cử chỉ

往迹
wǎng jì

sự kiện trong quá khứ

径迹
jìng jì

đường đi

心迹
xīn jì

ý định thật sự

恶迹
è jì

hành vi xấu xa

手迹
shǒu jì

bút tích của ai đó

故迹
gù jì

di tích lịch sử

敛迹
liǎn jì

kiềm chế

书迹
shū jì

tác phẩm thư pháp còn tồn tại

杳无人迹
yǎo wú rén jì

không dấu vết người

历史遗迹
lì shǐ yí jì

di tích lịch sử

污迹
wū jì

vết bẩn; vết ố

浪迹
làng jì

đi lang thang

浪迹天涯
làng jì tiān yá

đi đây đó khắp nơi (thành ngữ)

浪迹江湖
làng jì jiāng hú

đi đây đó khắp nơi

混迹
hùn jì

lẫn vào trong một cộng đồng

生命迹象
shēng mìng jì xiàng

xem 生命體徵|生命体征

生平事迹
shēng píng shì jì

thành tựu cả đời

生态足迹
shēng tài zú jì

dấu chân sinh thái

略迹原情
lüe4 jì yuán qíng

bỏ qua lỗi lầm trong quá khứ (thành ngữ); tha thứ và quên đi

发迹
fā jì

đánh dấu ấn của mình

真迹
zhēn jì

tác phẩm thật (tranh hoặc thư pháp)

神迹
shén jì

phép lạ

笔迹
bǐ jì

chữ viết tay

绝迹
jué jì

bị xóa sạch

缝针迹
féng zhēn jì

đường may

圣迹
shèng jì

thánh tích

臭迹
chòu jì

dấu vết mùi (mùi của người hoặc động vật dùng để theo dõi)

旧迹
jiù jì

dấu vết xưa

航迹
háng jì

vệt nước do tàu để lại

蛛丝马迹
zhū sī mǎ jì

chỉ dấu nhỏ nhặt (của một bí mật)

血迹
xuè jì

vết máu

血迹斑斑
xuè jì bān bān

đầy vết máu

行迹
xíng jì

dấu vết

迹线
jì xiàn

quỹ đạo

迹证
jì zhèng

bằng chứng vật chất (khảo cổ học, điều tra tội phạm, v.v.)

蹑迹
niè jì

lần theo dấu vết của ai đó

轨迹球
guǐ jì qiú

bi xoay (máy tính)

迳迹
jìng jì

dấu vết

遐迹
xiá jì

chuyện tích của người xưa

遗迹
yí jì

dấu vết

销声匿迹
xiāo shēng nì jì

biến mất không dấu vết (thành ngữ)

陈迹
chén jì

sự kiện trong quá khứ

隐迹
yǐn jì

dấu vết ẩn giấu

隐迹埋名
yǐn jì mái míng

sống ẩn danh

云雾径迹
yún wù jìng jì

vết mây (vết của hạt ion hóa trong buồng mây)