彩带
cǎi dài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. colored ribbon
- 2. streamer
- 3. CL:條|条[tiáo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.