Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

彰彰

zhāng zhāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. obvious
  2. 2. manifest
  3. 3. clearly visible

Từ cấu thành 彰彰