Bỏ qua đến nội dung

影片

yǐng piàn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phim
  2. 2. bản sao phim
  3. 3. bộ phim

Usage notes

Collocations

Often paired with 放映 (fàngyìng) meaning 'to screen a film'.

Formality

影片 is slightly more formal than 电影 and often used in official or written contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这部 影片 很好看。
This film is very good.
影片 很長。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13189735)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.