影院
yǐng yuàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cinema; movie theater
Câu ví dụ
Hiển thị 3我們去電 影院 嗎?
你喜歡去電 影院 嗎?
我想去電 影院 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.