影院

yǐng yuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cinema; movie theater

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我們去電 影院 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5714618)
你喜歡去電 影院 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6120146)
我想去電 影院
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6559045)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.