Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhau
- 2. mỗi người
- 3. tương hỗ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
彼此 is a pronoun and cannot be used as an adverb before verbs; use 互相 instead (e.g., 互相帮助, not 彼此帮助).
Câu ví dụ
Hiển thị 5我们应该 彼此 尊重。
We should respect each other.
我们应该珍视 彼此 之间的友谊。
We should treasure the friendship between us.
他們 彼此 相愛。
他們 彼此 相愛嗎?
我們 彼此 相愛。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.